Phụng Vụ Cát Minh

Events in May 2026

Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday
Sunday 26 April, 2026
Monday 27 April, 2026
Tuesday 28 April, 2026
Wednesday 29 April, 2026
Thursday 30 April, 2026
Friday 1 May, 2026
Saturday 2 May, 2026
Sunday 3 May, 2026
Monday 4 May, 2026
Tuesday 5 May, 2026(1 event)

Thánh Angelus thành Sicily

Tuesday 5 May, 2026

THÁNH ANGELUS THÀNH SICILY
(Linh mục, tử đạo)

Theo truyền thống, thánh Angelus đã đến Sicilia cùng với các tu sĩ từ Núi Cát Minh di cư sang hòn đảo này. Tại đây, vào khoảng nửa đầu thế kỷ XIII, ngài đã chịu tử đạo tại Licata dưới tay những kẻ bị gọi là “vô đạo”. Chính vì được nhìn nhận là một vị tử đạo, người ta đã xây một nhà thờ ngay tại nơi ngài qua đời, và đặt thi hài ngài trên bàn thờ của nhà thờ ấy. Những dữ kiện ngắn gọn này được ghi lại trong Danh mục các Thánh, có niên đại vào cuối thế kỷ XIV hoặc đầu thế kỷ XV. Ngoài ra, một nguồn khác, được cho là do Nicholas Processi ghi lại khoảng năm 1370, còn nhắc đến việc Angelus từng đến Rôma. Từ những mảnh tư liệu ban đầu này, theo thời gian, nhiều chi tiết mang tính truyền thuyết đã được thêm vào, dần dần hình thành nên một bản tiểu sử đầy đủ.

Nổi bật trong số đó là bản tiểu sử do một người tên Henoch biên soạn, người được cho là tu sĩ Carmelite và từng giữ chức Thượng phụ Giêrusalem. Tuy nhiên, xét theo các sai sót và những dữ kiện niên đại trong tác phẩm, nhiều khả năng ông là một người Sicilia sống vào nửa đầu thế kỷ XV. Ông đã sử dụng nhiều nguồn khác nhau: các sử liệu về Palestine (như của William thành Tyre và James thành Vitry), các tác phẩm hạnh các thánh của truyền thống Biển Đức và Đa Minh, cũng như văn chương khải huyền thế kỷ XIV.

Những sai lầm trong tác phẩm của ông khá rõ: thiếu hiểu biết về địa lý Thánh Địa; cho rằng luật Dòng Cát Minh có từ năm 412 dưới thời Thượng phụ Albert, trong khi thực tế luật được ban muộn hơn, sau khi Angelus và em trai Gioan gia nhập Dòng khoảng năm 1204–1205; hoặc khẳng định rằng Giêrusalem vẫn thuộc Kitô hữu vào năm 1219. Bên cạnh đó còn có những chi tiết mang tính kỳ ảo, như việc một người trẻ được cứu khỏi hỏa ngục nhờ phép lạ của Angelus, hay việc nhắc đến một tổng giám mục Palermo tên Godfrey — người thực tế không tồn tại vào thời đó. Một số yếu tố niên đại khác dường như phản ánh bối cảnh lịch sử muộn hơn, như sau trận Kosovo (1389) hay các cuộc xâm lược vùng Balkan năm 1393.

Theo bản tiểu sử này, Angelus sinh ra trong một gia đình gốc Do Thái, cha mẹ tên là Jesse và Maria. Ngài và em trai Gioan đã được Đức Trinh Nữ tiên báo trong một lần hiện ra, sự kiện đã dẫn đến việc cha mẹ họ cải sang Kitô giáo. Khi mồ côi, hai anh em được Thượng phụ Nicodemus nuôi dạy cho đến năm 18 tuổi, rồi gia nhập Dòng Cát Minh tại tu viện Thánh Anna gần Cổng Vàng của Giêrusalem, nơi họ sinh ra. Sau thời gian tập tu, họ lên Núi Cát Minh và sống đời khổ hạnh nghiêm ngặt suốt mười năm.

Angelus sớm được cho là có những quyền năng kỳ diệu, gợi nhớ đến các ngôn sứ Êlia và Êlisa: làm nổi chiếc rìu rơi xuống nước, băng qua sông Giođan mà chân không ướt, chữa lành người phong cùi, cho kẻ chết sống lại, và khiến lửa từ trời xuống. Năm 28 tuổi, sau khi chịu chức linh mục tại Giêrusalem, ngài lui vào sa mạc Bốn Mươi Ngày để sống đời cầu nguyện và sám hối trong suốt năm năm.

Kết thúc thời gian này, Đức Kitô hiện ra trong một thị kiến và sai ngài sang Sicilia để hoán cải một người tên Berengarius, kẻ đã sống trong tội loạn luân với chính chị mình. Trước đó, Angelus được truyền phải ghé Alexandria để nhận các thánh tích. Khi cầu xin cho Giêrusalem, ngài được mặc khải về tương lai của Thành thánh, của Đất Hứa và của Kitô giáo tại Ai Cập, Tiểu Á và Nam Âu.

Sau khi trở lại Giêrusalem - nơi em trai của ngài là Gioan lúc này đã là thượng phụ - Angelus giảng dạy cho một đám đông lên đến 60.000 người. Sau đó, cùng với ba người bạn, ngài đến Alexandria và nhận các thánh tích từ Thượng phụ Athanasius. Ngài khởi hành sang Sicilia vào ngày 1 tháng 4 năm 1219 trên một con tàu Genova. Gần Sicilia, tàu của ngài bị các chiến thuyền Saracen tấn công. Theo truyền thống, lời cầu nguyện của ngài đã khiến lửa từ trời xuống tiêu diệt 70 kẻ tấn công, còn khoảng 300 người khác bị mù, nhưng phần lớn đã được chữa lành sau khi hoán cải.

Sau khi ghé Messina, Angelus đến Civitavecchia, trao lại các thánh tích cho Frederic de Chiaramonte, rồi tiếp tục đến Rôma. Tại đây, trong chuyến viếng thăm các nơi thánh, ngài gặp thánh Phanxicô và thánh Đa Minh tại Đền thờ Laterano. Truyền thống kể rằng trong dịp này, Angelus đã tiên báo dấu thánh cho Phanxicô, còn Phanxicô thì báo trước cái chết tử đạo của ngài. Trở lại Sicilia, Angelus lưu lại Palermo, giảng thuyết trong bốn mươi ngày, rồi tiếp tục hành trình đến Agrigento và sau cùng là Licata.

Tại Licata, Angelus kiên trì tìm cách hoán cải Berengarius, nhưng điều này chỉ khiến người ấy thêm tức giận. Ngày 5 tháng 5 năm 1220, khi Angelus đang giảng cho khoảng 5.000 người gần nhà thờ thánh Philipphê và Giacôbê bên bờ biển, Berengarius đã dùng gươm chém ngài trọng thương năm nhát. Trước khi qua đời, Angelus tha thiết kêu gọi mọi người đừng báo thù cho mình. Sau đó, ngài hiện ra với tổng giám mục Palermo để xin được an táng; việc mai táng diễn ra tám ngày sau, kèm theo nhiều dấu lạ.

Dù bản tiểu sử của Henoch chứa đựng nhiều yếu tố không đáng tin, một vài chi tiết trong đó vẫn được xác nhận bởi các nguồn khác. Tuy nhiên, rõ ràng tác giả đã kết hợp những dữ kiện có thật với trí tưởng tượng để tạo nên một câu chuyện phong phú.

Việc tôn kính

Việc tôn kính thánh Angelus đã xuất hiện từ thế kỷ XIV và nhanh chóng lan rộng trong Dòng Cát Minh cũng như trong dân chúng. Năm 1498, Tổng tu nghị của Dòng đã quy định phải tưởng niệm ngài hằng ngày trong các tu viện. Đến năm 1564, lễ kính của ngài được cử hành với tuần bát nhật trọng thể.

Thánh tích của ngài được bảo quản và tôn kính tại Sicilia, đặc biệt là tại Palermo và Licata. Năm 1626, ngài được tôn phong là bổn mạng của thành Palermo. Ngoài ra, một lễ kính khác vào tháng Tám cũng được thiết lập để tạ ơn vì thành được giải thoát khỏi dịch hạch.

Nghệ thuật thánh

Trong nghệ thuật, Angelus thường được thể hiện trong tu phục Cát Minh, với các dấu chỉ tử đạo như gươm, dao găm hoặc cành thiên tuế. Hình ảnh của ngài xuất hiện trong nhiều tác phẩm hội họa từ thế kỷ XV trở đi.

Truyền thuyết và lòng đạo bình dân

Nhiều địa danh tại Sicilia gắn liền với tên tuổi của ngài, như các hang động, dấu chân trên đá hay những nguồn nước được cho là phát sinh từ phép lạ của ngài. Tại Licata, nơi ngài chịu tử đạo, lòng sùng kính đặc biệt mạnh mẽ: ngài là bổn mạng của thành phố, và lễ kính ngày 5 tháng 5 hằng năm vẫn được cử hành long trọng với nhiều phong tục truyền thống như rước kiệu, dâng lễ vật và các nghi thức dân gian.

Wednesday 6 May, 2026
Thursday 7 May, 2026
Friday 8 May, 2026(1 event)

Kính nhớ Chân phước Aloysius Rabatà

Friday 8 May, 2026

Chân phước Aloysius Rabatà, O.Carm.
Linh mục

Thông tin về Chân phước Aloysius Rabatà đến từ các lời chứng được thu thập cho Hồ sơ của tiến trình giáo phận năm 1533 nhằm phong chân phước cho ngài. Như có thể dự đoán, các hồ sơ này chứa đựng những chi tiết về tính cách, các công việc ngài thực hiện, cái chết của ngài, cũng như ngoại hình và thói quen ăn uống của ngài. Năm trong số mười một nhân chứng đã từng quen biết trực tiếp Chân phước, nên các thông tin được xem là khá chính xác. Những tác phẩm hạnh tích về sau phần lớn chỉ lặp lại các thông tin ấy và thêm vào một số chi tiết kém chắc chắn hơn về độ xác thực.

Nơi sinh và ngày sinh của ngài vẫn còn gây tranh luận. Phần lớn cho rằng ngài sinh tại Erice (Sicily) năm 1443, dù có một nguồn lại ghi là Trapani. Một nhân chứng khác nói nơi sinh của ngài là Monte S. Giuliano. Thực ra, đây được xem là giả thuyết có khả năng cao nhất, vì ngay phần tiêu đề của Hồ sơ cũng nhắc đến thị trấn này.

Các tài liệu cho thấy Chân phước Luigi là bề trên cộng đoàn Dòng Cát Minh tại nhà thờ Thánh Michele ở Randazzo. Thị trấn này nằm gần Catania, Sicily, dưới chân núi lửa Etna. Tại đây, ngài chuyên chăm cử hành Thánh lễ và giải tội cho các tín hữu. Ngài nổi tiếng là người biết cảnh báo, sửa dạy và đưa ra lời khuyên cho người khác. Người ta mô tả ngài như một con người sống đời khổ hạnh và chay tịnh, đến nỗi được nhớ đến với thân hình gầy gò, khuôn mặt xanh xao và đôi mắt hõm sâu.

Trong những chuyến đi khất thực, ngài thường đem phân phát cho người nghèo cả số tiền xin được lẫn bánh mì thu góp cho cộng đoàn. Có lần vào dịp Phục Sinh, trong khi các tu sĩ Cát Minh khác dùng thịt, ngài vẫn giữ thói quen chỉ ăn bánh mì. Ngay cả lúc hấp hối, ngài cũng từ chối nhận “bánh ngọt và những món giúp bồi dưỡng” mà một số phụ nữ mang đến cho mình.

Chân phước Rabatà được mô tả là người nhẫn nại, hiền hòa và không bao giờ nóng giận. Theo lời kể của hai nhân chứng, khi Chân phước Luigi đang đi quyên góp cho cây nến Phục Sinh thì có một người nguyền rủa và lăng mạ ngài. Trái lại, Luigi đã tỏ ra vô cùng kiên nhẫn và khiêm nhường, cố gắng làm dịu người ấy, thậm chí còn đề nghị cho ông ta số tiền mà ngài đã quyên được. Các nữ tu Cát Minh đôi khi cũng chế nhạo Luigi vì lối sống đơn sơ và nghèo khó của ngài, gọi ngài là “bẩn thỉu,” “tầm thường,” và chuyên chăm lo cho gà vịt — những lời xúc phạm mà ngài không đáp trả hoặc đón nhận với lòng khiêm nhường. Ngài cũng chịu những lời tương tự từ chính các thành viên trong cộng đoàn mình, nhưng luôn kiên nhẫn chịu đựng mọi điều tiêu cực ấy.

Chân phước Luigi thường xuyên đi khất thực cho đan viện. Ngoài việc hằng ngày xin bánh mì cho cộng đoàn, ngài còn lui tới cả những khu vực xa xôi nhất của thành phố. Ngài cũng chuyên lo quyên góp tiền cho các nhu cầu phụng vụ. Chính trong một chuyến đi như thế mà ngài đã bị sát hại. Có vẻ như trong thời gian ấy Chân phước thường cưỡi một con vật để di chuyển, vì Rabatà từng nói rằng vết thương của mình là do té khỏi con la.

Từ các lời chứng, có thể thấy Chân phước thường dùng câu “A laudi Dio” (“Ngợi khen Thiên Chúa”), như dấu chỉ lòng khiêm nhường của ngài. Rõ ràng, mối bận tâm hàng đầu của cha Rabatà là đời sống thiêng liêng, và mọi hành động của ngài đều phát xuất từ linh đạo sâu xa ấy. Một câu chuyện kể rằng cha Rabatà thường xuyên đến, ngay cả trong thời tiết tồi tệ nhất, xưởng làm việc của một người chuyên đo và chiết rượu vào chai. Chân phước Luigi cố gắng thuyết phục người này tha món nợ cho một người khác không thể trả nổi. Điều ngài lo lắng nhất là con nợ có thể chết trước khi trả xong nợ, từ đó làm tổn hại phần rỗi linh hồn mình. Cuối cùng, nhờ sự kiên trì và nài nỉ của cha Rabatà, người kia đã chấp thuận.

Khi đọc các lời chứng khác nhau trong Hồ sơ năm 1533, người ta thấy rõ Luigi Rabatà đã được xem là một con người cực kỳ nhân đức và là một vị thánh ngay từ lúc còn sống. Thật vậy, có rất nhiều nhắc đến “sự thánh thiện” của ngài và đời sống đầy chay tịnh cùng các việc bác ái của ngài. Dù mục đích của các bản khai là nhằm xác nhận sự thánh thiện của cuộc đời cha Rabatà, điều đó không làm chúng kém xác thực hơn. Chúng cho thấy những người từng chứng kiến đời sống của ngài — dù có thể khác nhau đôi chút về quan điểm hay mức độ xác tín — đều tin rằng ngài là người thánh thiện. Sự xác tín rộng khắp ấy còn được chứng minh qua lòng sùng kính nở rộ nơi mộ phần của cha Rabatà ngay sau khi ngài qua đời.

Một trong những công việc đáng chú ý nhất mà Chân phước Luigi thực hiện cho cộng đồng là xây dựng một con đường dẫn từ Randazzo đến tu viện Cát Minh nằm ngoài tường thành. Sáu trong số mười một nhân chứng nhắc đến công trình này, cho thấy ảnh hưởng rất lớn của nó đối với dân chúng địa phương. Rabatà quyết định cần mở con đường mới để thay thế hai con đường cũ, vì trên những con đường ấy đàn ông thường quấy rối và xúc phạm các phụ nữ đến viếng tu viện Cát Minh. Những con đường cũ cũng dài và khó đi. Theo lời các nhân chứng, con đường mới chủ yếu được chính cha Rabatà xây dựng. Ngài mời gọi người khác giúp đỡ và họ thường sẵn lòng cộng tác, nhưng chính cha Rabatà vẫn đích thân vác những tảng đá xây dựng trên vai mình. Ngài dấn thân đến mức có nhân chứng kể rằng ngài chỉ ngưng công việc để dâng lễ và đọc Kinh Phụng vụ.

Công trình bao gồm việc làm đường, xây tường, và dọn quang khu vực trước nhà thờ và tu viện. Con đường mới rộng rãi và thoáng đãng, giúp các phụ nữ tránh khỏi nguy cơ gặp phải “những sự việc bất xứng.”

Một yếu tố rất quan trọng trong tiến trình năm 1533 là cái chết của Chân phước do một “bolzone” (một loại tên đầu tù bắn từ nỏ). Sáu nhân chứng trong Hồ sơ cung cấp những lời khai khá dài và tương tự nhau. Theo họ, cái chết của ngài bắt nguồn từ một cú đánh vào trán bằng bolzone khi ngài đang đi khất thực ngoài tu viện. Vết thương do mũi tên gây ra khiến ngài đau yếu cho đến cuối đời. Có những ngày ngài chỉ nằm liệt giường, xen kẽ với những ngày cố gắng gượng dậy để tham gia các việc phụng vụ trong nhà thờ.

Động cơ của vụ tấn công dường như xuất phát từ lòng ghen ghét và sự trả đũa vì cha Rabatà đã quở trách nhiều người. Nhiều người yêu cầu Chân phước chỉ ra thủ phạm, nhưng vì sợ người ấy bị kết án hoặc trừng phạt, cha Rabatà đã giữ im lặng. Ngài nói rằng mình bị té ngã, nhưng một bác sĩ xác nhận rằng vết thương trên đầu là do mũi tên gây ra. Một số nhân chứng không nhắc đến việc cha Rabatà cố che giấu sự việc như do tai nạn, nhưng nhấn mạnh việc ngài từ chối nêu tên hung thủ. Có nhân chứng kể rằng cha Rabatà thú nhận riêng với bà và chồng bà rằng ngài không biết tên kẻ tấn công.

Những lời đồn thời ấy quy trách nhiệm cho một người tên Giovanni Antonio Cataluchi, anh em của một thành viên trong cộng đoàn Cát Minh của Chân phước Luigi. Người này được cho là can thiệp để bênh vực em mình — kẻ mà các nhân chứng mô tả là “một tu huynh vô cùng đồi bại và xấu xa.” Trước đó, người em này từng bị cha Rabatà quở trách nặng nề.

Dù mang vết thương ở đầu, các nhân chứng cho biết cha Rabatà vẫn tiếp tục ăn chay và giữ lối sống khổ hạnh như trước. Tuy nhiên, vết thương nhanh chóng khiến ngài phải nằm liệt giường. Chân phước Luigi đã tiên báo cái chết của mình vào ngày trước khi qua đời. Ngài bảo những phụ nữ đến thăm đừng mang thức ăn nữa nhưng hãy chuẩn bị cho cái chết của ngài. Có lẽ ngài cũng nói chính xác giờ mình sẽ qua đời, vì một nhân chứng kể rằng hôm sau các phụ nữ đến gặp ngài “đúng vào giờ ngài đã nói,” và lúc ấy ngài thực sự qua đời.

Năm 1756, Tổng hội của Dòng quyết định xin chuẩn nhận việc tôn kính ngài “ab immemorabili” (từ thời xa xưa không ai còn nhớ được). Điều này đã được Đức Giáo hoàng Grêgôriô XVI chấp thuận vào ngày 10 tháng 12 năm 1841.

Saturday 9 May, 2026(1 event)

Thánh George Preca, Linh mục Dòng Ba Cát Minh

Saturday 9 May, 2026

Thánh George Preca, TOC
Linh mục

Thánh George Preca  sinh ngày 12 tháng 2 năm 1880 tại Malta. Ngài sống ở Valletta, thủ đô của Malta, gần Đền thánh Đức Mẹ Núi Cát Minh. Khi còn nhỏ, theo phong tục thời đó, George đã gia nhập Gia đình Huynh đoàn Cát Minh bằng việc được ghi danh mang Áo Đức Bà (Scapular). Khi trưởng thành, ngài cảm thấy được kêu gọi làm linh mục. Ngài được thụ phong linh mục ngày 22 tháng 12 năm 1906.

Trong những tháng đầu năm 1907, cha George trẻ tuổi bắt đầu sứ vụ của mình bằng cách quy tụ quanh mình một nhóm nhỏ các thanh niên khoảng hai mươi tuổi và đào tạo họ. Ngài gieo vào họ các nguyên tắc luân lý, lòng kính sợ Thiên Chúa và ý thức về tình yêu vô biên mà Thiên Chúa dành cho nhân loại. Những thanh niên này là những hạt giống đầu tiên của Hiệp hội Giáo lý Kitô giáo, thường được gọi là MUSEUM, viết tắt của câu “Magister, Utinam Sequatur Evangelium Universus Mundus” (“Lạy Chúa, ước gì toàn thế giới tuân theo Tin Mừng”). Công việc của cha George là giáo dục tôn giáo cho trẻ em, thiếu niên nam nữ và người trẻ, được thực hiện bởi các giáo dân được đào tạo kỹ lưỡng. Chủ đề trung tâm trong linh đạo và thần học của ngài là mầu nhiệm Nhập Thể: “Verbum Dei caro factum est” (“Ngôi Lời Thiên Chúa đã trở nên xác phàm”). Những lời này trở thành khẩu hiệu của biểu tượng đặc trưng của Hiệp hội và cũng là của chính đời sống ngài.

Cha George không hài lòng với một đời sống Kitô hữu tối thiểu. Khi còn nhỏ, ngài đã mang Áo Đức Bà, và về sau muốn dấn thân sâu xa hơn trong việc noi gương Đức Maria, nên đã trở thành tu sĩ Dòng Ba Cát Minh. Ngài gia nhập Dòng Ba ngày 21 tháng 7 năm 1918 và tuyên khấn ngày 26 tháng 9 năm sau. Khi tuyên khấn, ngài lấy tên “Franco”, theo chân phước Franco thành Siena, một tu sĩ Cát Minh khổ hạnh. Cha George chọn tên vị chân phước này vì ngài tự coi mình là một tội nhân lớn… một đặc điểm thường thấy nơi nhiều vị thánh. Ngài thực sự cảm thấy mình thuộc về gia đình Cát Minh, đến mức trong nhiều tác phẩm, ngài tự xưng là một tu sĩ Cát Minh và dùng tên dòng của mình hơn là tên khai sinh.

Năm 1952, để ghi nhận những nỗ lực không mệt mỏi của ngài trong việc truyền bá lòng sùng kính Đức Mẹ Núi Cát Minh, cha George được hiệp thông (affiliated) với Dòng Cát Minh (trở thành một thành viên, một tu sĩ Cát Minh ‘danh dự’ trong Dòng Cát Minh).

Ngài qua đời ở tuổi 82, ngày 26 tháng 7 năm 1962. Sự hiện diện và ảnh hưởng tinh thần của ngài vẫn còn được cảm nhận trong các gia đình Malta. Cha George Preca là một vị thánh của thời đại chúng ta, không phải vì những biến cố phi thường trong cuộc đời, nhưng trước hết vì “di sản sống” mà ngài để lại nơi Hiệp hội MUSEUM, ngày nay đã lan rộng sang châu Âu, châu Đại Dương, châu Phi và Mỹ Latinh. Cha George là một người con xứng đáng của Cát Minh, không chỉ vì ngài là thành viên Dòng Ba hay vì mang Áo Đức Bà và giảng về Đức Mẹ, nhưng hơn hết vì ngài sống đời kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa và phục vụ anh chị em theo gương Đức Maria.

Ngài được phong chân phước bởi Thánh Gioan Phaolô II ngày 9 tháng 5 năm 2001 và được phong thánh ngày 3 tháng 6 năm 2007 bởi Đức Bênêđictô XVI.

 

Sunday 10 May, 2026
Monday 11 May, 2026
Tuesday 12 May, 2026
Wednesday 13 May, 2026
Thursday 14 May, 2026
Friday 15 May, 2026
Saturday 16 May, 2026
Sunday 17 May, 2026
Monday 18 May, 2026
Tuesday 19 May, 2026
Wednesday 20 May, 2026
Thursday 21 May, 2026
Friday 22 May, 2026
Saturday 23 May, 2026
Sunday 24 May, 2026
Monday 25 May, 2026(1 event)

✠: Thánh Mary Magdalene De Pazzi (Lễ Kính)


Monday 25 May, 2026

Thánh Mary Magdalene De Pazzi (Lễ Kính)

1. Thánh Mary Magdalene thành Pazzi (hay Maria Magdalena de Pazzi; sinh ngày 2 tháng 4 năm 1566 mất ngày 25 tháng 5 năm 1607) là một nữ tu dòng Cát Minh và sau này là một vị Thánh Công giáo.

Mary Magdalene sinh ra trong một gia đình quyền quý ở Florence của nước Ý. Vào thế kỷ 15, dòng họ Pazzi đã nắm giữ một quyền lực chính trị to lớn, cô được giáo dục tốt từ nhỏ và được biết đã cảm nhận sâu sắc sự tồn tại của Chúa. Thực ra với địa vị và gia cảnh của mình, cô có thể lấy một người chồng và an hưởng cuộc đời nhàn hạ nhưng cô đã chọn con đường đi tu.

Lúc 10 tuổi cô được rước lễ lần đầu và ngay sau đó một tháng cô có thề rằng sẽ giữ mình còn trinh. Khi 16 tuổi, cô gia nhập đan viện Đức Mẹ Các Thiên Thần của Dòng Cát Minh ở Florence. Vào dòng, Catarina lấy tên là Maria Mađalêna, trong thời gian này cô đã chống lại những cám dỗ là kiên trì cầu nguyện, hãm mình, phục vụ tha nhân và sau đó bất ngờ bị lâm bệnh nặng, vào năm 1604 cô bị bệnh nhức đầu và tê bại phải nằm liệt giường nhưng hai tháng sau đó qua khỏi như một phép lạ. Ðể giữ lại các điều đã chứng kiến, cha giải tội yêu cầu cô kể lại các điều được trải nghiệm để các nữ tu thư ký ghi chép lại và tập hợp thành sách.

Sau ba năm mang bệnh, cô qua đời ngày 25 tháng 5 năm 1607 khi 41 tuổi. Giáo Hoàng Urban VIII đã tôn phong cô lên bậc Chân Phước ngày 08 tháng 5 năm 1626 và Giáo Hoàng Clement IX đã đôn cô lên hàng hiển thánh vào ngày 28 tháng 4 năm 1669.

2. Thánh Maria Mađalêna Pazzi (1566-1607)

Sự ngây ngất huyền bí là nâng tâm hồn lên đến Chúa trong một phương cách có ý thức về sự kết hợp này, đồng thời, các giác quan nội tại và ngoại vi đều tách biệt khỏi thế giới cảm xúc. Thánh Maria Mađalêna Pazzi được Chúa ban cho ơn đặc biệt này thật nhiều đến nỗi người ta gọi ngài là “thánh ngây ngất .”

Ngài tên thật là Catarina “dé Pazzi”, sinh trong một gia đình quyền quý ở Florence năm 1566. Bình thường, ngài đã có thể lấy một người chồng giầu sang và an hưởng cuộc đời nhàn hạ, nhưng ngài đã chọn một con đường đặc biệt cho chính mình. Ngay từ khi chín tuổi, ngài đã tập suy niệm qua sự chỉ bảo của cha giải tội cho gia đình. Lúc 10 tuổi ngài được rước lễ lần đầu và một tháng sau đó ngài thề giữ mình đồng trinh. Khi 16 tuổi, ngài gia nhập Dòng Camêlô ở Florence chỉ vì muốn rước Mình Thánh Chúa hằng ngày (là một điều ngoại lệ vào thời ấy).

vào dòng, Catarina lấy tên là Maria Mađalêna và khi bị từ chối không cho khấn trọn vì còn nhỏ tuổi, ngài lâm bệnh nặng. Tưởng ngài sắp chết, mẹ bề trên cho ngài khấn trọn khi còn nằm trên giường bệnh trong một nghi thức đặc biệt. Nhưng ngay sau đó, ngài rơi vào trạng thái ngây ngất (xuất thần) và kéo dài khoảng hai giờ đồng hồ. Trong vòng 40 ngày kế tiếp, trạng thái này liên tục xảy ra sau mỗi lần rước Mình Thánh Chúa. Những lần ngây ngất này đầy dẫy những cảm nghiệm hợp nhất với Thiên Chúa và chứa đựng những hiểu biết lạ lùng về chân lý của Thiên Chúa.

Ðể khỏi bị lừa gạt và để giữ lại các điều mặc khải, cha giải tội yêu cầu ngài kể lại các điều được cảm nghiệm để các nữ tu thư ký ghi chép lại. Chỉ trong vòng sáu năm, các trang giấy ghi chép ấy đã tổng hợp thành năm bộ sách lớn.

Những gì chúng ta cho là phi thường thì đối với thánh nữ lại là điều bình thường. Ngài có thể đọc được tư tưởng của người khác, và tiên đoán các biến cố tương lai. Ngay khi còn sống, ngài đã xuất hiện với vài người ở cách xa nhau và đã chữa nhiều người khỏi bệnh.

Qua những ơn sủng kỳ lạ của thánh nữ, chúng ta tưởng rằng ngài luôn luôn sống trong trạng thái tinh thần cao độ. Sự thật thì khác hẳn. Dường như Thiên Chúa cho phép ngài được gần gũi với Chúa một cách đặc biệt là để chuẩn bị cho thời gian cô độc khi thánh nữ cảm thấy đời sống tâm linh khô khan một cách kỳ lạ. Vào năm mười chín tuổi ngài bắt đầu thời kỳ năm năm dài thật khô khan và lẻ loi, bị cám dỗ đủ mọi mặt. Tâm hồn ngài lúc ấy như một căn phòng tối đen với chút ánh sáng thật yếu ớt mà chỉ làm bóng đêm thêm dầy đặc. Ngài thật buồn sầu đến nỗi đã hai lần toan tự tử. Tất cả những gì ngài có thể làm để chống trả các cám dỗ là kiên trì cầu nguyện, hãm mình, phục vụ tha nhân dù rằng tất cả những điều ấy dường như vô nghĩa.

Vào năm 1604, bệnh nhức đầu và tê bại khiến ngài phải nằm liệt giường. Tất cả các giác quan của ngài thật nhạy ứng đến độ bất cứ đụng đến đâu, thân thể ngài đau khủng khiếp. Sau ba năm chịu đựng, ngài từ trần năm 1607 khi 41 tuổi, và được phong thánh năm 1669.

Lời Bàn: Sự kết hợp mật thiết, mà Chúa ban cho các vị thần nghiệm, là một nhắc nhở cho tất cả chúng ta về sự kết hợp vinh phúc đời đời mà Người muốn ban cho chúng ta. Trong cuộc đời trần thế, Chúa Thánh Thần là động lực tạo nên sự ngây ngất huyền nhiệm qua các ơn sủng thiêng liêng. Sự ngây ngất xảy ra là vì thân xác quá yếu đuối, không thể chịu đựng nổi sức khai minh thánh thiêng, nhưng khi thân xác được thanh tẩy và vững mạnh, sự ngây ngất không còn xảy ra nữa. (Muốn biết thêm về sự ngây ngất, tìm đọc cuốn Interior Castle [Thành Trì Nội Tâm] của Thánh Têrêsa Avila, và cuốn Dark Night of the Soul [Ðêm Tối của Linh Hồn] của Thánh Gioan Thánh Giá.)

Lời Trích: Nhiều người ngay nay không thấy giá trị của sự đau khổ. Thánh Maria Mađalêna Pazzi khám phá ra ơn cứu độ trong sự đau khổ. Khi đi tu, ngài ao ước chịu đau khổ vì Ðức Kitô trong suốt cuộc đời. Lời di chúc của thánh nữ để lại cho các nữ tu trong dòng là: “Ðiều sau cùng tôi muốn xin các chị — và tôi xin vì danh Chúa Giêsu Kitô — đó là các chị chỉ yêu thương một mình Người, hoàn toàn tín thác vào Người và khuyến khích lẫn nhau tiếp tục chịu đau khổ vì yêu thương Người .”

Trích từ NguoiTinHuu.com

3. Thánh nữ Madalena đệ Pazzi và các nữ tu dòng bà rất nhiệt thành lãnh ân xá cho các linh hồn. Trong truyện về thánh nữ, linh mục Cepari kể rằng:

Thánh nữ đã giáo huấn, chăm sóc cho một nữ tu trong dòng người rất đặc biệt. Khi nữ tu qua đời, xác còn để trong nhà thờ như thói quen. Thánh nữ được ơn xuất thần, thấy linh hồn nữ tu bay về Thiên đàng tràn ngập niềm vui. Thánh nữ giơ tay chào rằng: “Tạm biệt, chị bay về Thiên đàng như chim bồ câu đẹp đẽ, chúng tôi còn phải ở ‘chốn khách đầy nàý. Ôi chị đẹp chừng nào, ai có thể tả được vinh quang Chúa ban để thưởng công nhân đức của chị? Chị ở trong Luyện ngục không bao lâu, xác chị chưa chôn xuống đất mà hồn chị đã lên Thiên đàng. Giờ đây chị thấy đúng như lời tôi đã nói trước với chị: Tất cả những đau khổ ở đời này không thể sánh được với những vinh quang Chúa dành cho các bạn hữu của Người”. Cũng trong lần ngất trí này, thánh nữ đã được biết linh hồn nữ tu chỉ phải qua 15 giờ trong Luyện ngục, bởi nữ tu đã phải chịu nhiều đau khổ ở đời này, và bởi nữ tu đã cẩn thận lãnh nhận những ân xá Giáo hội ban cho các con cái mình nhờ công nghiệp Chúa Kitô.

4. Thánh MARIA MADALENA ĐỆ PAZZI (1566-1607)

Thánh Maria Madalena Pazzi sinh năm 1566 tại Florence. Khi rửa tội Ngài được đặt tên là Catarina. Ngay từ nhỏ, Ngài đã ham thích cầu nguyện và làm việc lành. Muốn cho Ngài vui thích, cứ việc đọc cho Ngài nghe truyện các thánh hay là dẫn Ngài tới nhà thờ.

Lên 7 tuổi lòng thương người của Ngài đã tiến xa tới độ nhịn ăn để giúp đỡ người nghèo. Có dịp về miền quê, niềm vui chính của Ngài là tập họp trẻ em lại để dạy giáo lý cho chúng. Một lần kia, khi mới bắt đầu dạy đạo cho một em bé con một nông dân, thì Ngài phải báo cho biết là phải trở về Florence. Ngài đã buồn rầu đến độ không cầm được nước mắt, Cha Ngài chỉ có thể an ủi Ngài bằng cách dẫn em bé ấy về để dạy cho xong.

Thánh nữ có lòng sùng kính phép Thánh thể một cách đặc biệt. Lên 10 tuổi, tức là năm 1576, Ngài được rước lễ lần đầu. Dịp này, Ngài đã khấn dâng mình trọn vẹn cho Chúa. Năm 13 tuổi Ngài còn tự ý làm một mão gai để đội đầu mỗi khi đi ngủ để cảm thông với cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu Kitô.

Đến 16 tuổi, Catarina đã ao ước được gia nhập dòng Carmêlô. Sau một thời gian luỡng lự, cuối cùng cha mẹ Ngài đã chấp nhận, Catarina vào dòng ngày 14 tháng 8 năm 1582 và ngay 30 tháng giêng năm 1583, được mặc áo dòng với danh hiệu Maria Madalena. Cuộc đời Ngài là một phép lạ liên tục. Một cơn bệnh xâu xé Ngài. Có nữ tu hỏi thánh nữ xem bí mật nào đã giúp Ngài nhẫn nại chịu đựng như vậy, chỉ vào cây thánh giá Ngài trả lời: – Hãy xem điều Chúa Giêsu đã làm để cứu chuộc tôi. Những ai nhớ tới những đau khổ của Chúa Giêsu và dâng những đau khổ của mình lên Thiên Chúa, họ chỉ còn thấy êm ái đối với những gì mình phải chịu mà thôi.

Đau đớn vì bệnh hoạn, thánh nữ lại hay xuất thần. Những yếu tố ấy đều góp phần xây dựng đời sống thánh thiện của Ngài. Dù suốt năm năm liền kể từ tháng 6 năm 1585, Ngài đã phải trải qua một cuộc thử thách dữ dằn, Thiên Chúa cho Ngài thấy sự dữ đang diễn ra trong Giáo hội, những xúc phạm do hàng giáo sĩ và do các giám mục gây nên. Các tu sĩ trong cộng đoàn vấp phạm vì những khuyến cáo Ngài trình lên Đức gíao hoàng và các đức giám mục để thực hiện cuộc canh tân. Sự nghi ngờ của họ trở thành sự khinh bỉ, khi thánh nữ chịu cơn thử thách khủng khiếp này, là thấy mình bị Thiên Chúa bỏ rơi. Thêm vào đó, Ngài còn bị cám dỗ trở nên kiêu căng thất vọng.

Dầu vậy, ý chí của Ngài bám chặt vào Chúa không ngơi, Ngài chỉ còn biết rên rỉ: – Tôi không hiểu mình có còn trí khôn nữa không. Tôi không thấy mình còn có gì đáng kể ngoài một chút thiện chí là không bao giờ dám xúc phạm đến Thiên Chúa.

Nhưng nhìn lên thánh giá Ngài thêm phấn khởi: – Đừng chết, nhưng chớ gì được chịu đau khổ mãi.

Bị cám dỗ quá, Ngài gieo mình vào bụi gai, bình thường Ngài hãm mình kinh khủng và thường mặc áo nhặm.

Năm năm bão tố trôi qua nhằm lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống trong khi hát kinh tạ ơn, Maria Madalena đã bỗng xuất thần và thưa với bề trên trong niềm vui mừng: – Bão tố qua rồi, xin hãy giúp con cảm tạ Chúa tạo thành khả ái.

Từ đây Ngài chỉ còn ước muốn vô cùng là được làm việc để tôn vinh Chúa và mưu ích cho các linh hồn. Ngài luôn tìm kết hiệp với thánh ý Chúa. Thánh Thần đọc cho Ngài những ý tưởng thâm sâu và hai chị thơ ký đã ghi thành một pho sách được các người nhân đức và thông thái ở Ý chuẩn nhận.

Với nhiệt tình, Ngài đã nguyện hy sinh không muốn biết đến một sự dịu ngọt nào nữa. Khi làm phó bề trên, Ngài bị tật bệnh dày vò lại còn mất ơn an ủi, cha linh hướng tìm cách an ủi, nhưng Ngài nói:

-Không, đó không phải là thứ an ủi con tìm kiếm. Con chỉ ước mong được đau khổ đến lúc cuối đời.

Khi sắp từ trần thánh nữ nói:

-Tôi sắp từ giã mà không hiểu tại sao một thụ tạo lại quyết tâm phạm tội chống lại Chúa tạo thành được.

Với các nữ tu vây quanh, Ngài nói những lời sau cùng:

-Tôi sắp từ giã các chị để đi vào vĩnh cửu, tôi xin các chị như là một ân huệ cuối cùng là chỉ yêu mến một mình Chúa, đặt trọn niềm hy vọng nơi Ngài và chịu đựng tất cả vì tình yêu Ngài.

Thánh nữ từ trần ngày 25 tháng 5 năm 1607. Thân xác Ngài vẫn còn nguyên vẹn cho tới ngày nay.

Tuesday 26 May, 2026
Wednesday 27 May, 2026
Thursday 28 May, 2026
Friday 29 May, 2026
Saturday 30 May, 2026
Sunday 31 May, 2026
Monday 1 June, 2026
Tuesday 2 June, 2026
Wednesday 3 June, 2026
Thursday 4 June, 2026
Friday 5 June, 2026
Saturday 6 June, 2026