ĐỨC MARIA SẦU BI: Từ Thập Giá Đức Kitô đến sứ mạng của người Kitô hữu giữa lòng thế giới hôm nay

ĐỨC MARIA SẦU BI
Từ Thập Giá Đức Kitô đến sứ mạng
của người Kitô hữu giữa lòng thế giới hôm nay

Full view

Dẫn nhập
Trong truyền thống Kitô giáo, hình ảnh Đức Maria Sầu Bi luôn chiếm một vị trí đặc biệt trong đời sống đức tin của Hội Thánh. Mẹ được chiêm ngắm trong những giây phút đau khổ nhất của cuộc đời Đức Giêsu: từ lời tiên báo của cụ già Simêon, cuộc chạy trốn sang Ai Cập, việc lạc mất Đức Giêsu tại Đền Thờ, cho đến cao điểm là việc Mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Tuy nhiên, thần học Công Giáo không nhìn nỗi đau của Đức Maria như một sự đau khổ thuần túy mang tính tâm lý hay tình cảm của một người mẹ mất con. Nỗi đau của Mẹ phải được hiểu trong tương quan với Đức Kitô, với mầu nhiệm cứu độ và với niềm tin vào Thiên Chúa.
Đức Maria Sầu Bi là người phụ nữ đã để cho lời “xin vâng” của mình đi đến tận cùng. Nếu tại biến cố Truyền Tin, Mẹ đã đón nhận Ngôi Lời vào trong cung lòng Mẹ, thì dưới chân Thập Giá, Mẹ vẫn tiếp tục đón nhận Người trong một hoàn cảnh mà tất cả những gì Mẹ có thể nhìn thấy dường như là thất bại, đau khổ và cái chết. Chính nơi đó, đức tin của Mẹ đạt đến một chiều sâu đặc biệt: tin khi không còn thấy tương lai, hy vọng khi mọi sự dường như đã mất, và yêu thương khi tình yêu phải kinh qua gian lao thử thách và đau khổ.
Vì thế, chiêm ngắm Đức Maria Sầu Bi không chỉ nhằm khơi lên lòng thương cảm đối với Mẹ, nhưng còn giúp người Kitô hữu hiểu sâu hơn về Thập Giá Đức Kitô, về ý nghĩa của đau khổ, và về sứ mạng của mỗi Kitô hữu giữa một thế giới đang có quá nhiều những khuôn mặt đau khổ.

1. Nền tảng Kinh Thánh của hình ảnh Đức Maria Sầu Bi
a. Lời tiên báo của Simêon: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà”
Một trong những bản văn quan trọng nhất về Đức Maria Sầu Bi được tìm thấy trong trình thuật Đức Giêsu được dâng vào Đền Thờ: “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà” (Lc 2,35). Lời của cụ già Simêon không chỉ là lời tiên báo về một biến cố đau buồn trong tương lai. Nó đặt cuộc đời Đức Maria trong mầu nhiệm Thập Giá của Đức Kitô ngay từ đầu.
Điều đáng chú ý là lời tiên báo này được đặt ngay sau lời loan báo rằng Đức Giêsu sẽ là “ánh sáng soi đường cho dân ngoại và là vinh quang của Israel” (Lc 2,32). Như vậy, vinh quang và đau khổ không phải là hai thực tại hoàn toàn tách biệt. Con đường cứu độ của Đức Kitô sẽ đi qua Thập Giá, và Đức Maria, với tư cách là Mẹ, người môn đệ đầu tiên và ưu tuyển nhất, sẽ được mời gọi bước vào chính con đường Thập Giá ấy.
“Lưỡi gươm” có thể được hiểu trước hết như hình ảnh của nỗi đau sâu thẳm trong tâm hồn người mẹ khi chứng kiến con mình bị chống đối và bị giết chết. Nhưng trong chiều kích thần học, nó còn diễn tả một điều sâu xa hơn: Đức Maria được đưa vào trong sự chia rẽ và chống đối mà Đức Kitô sẽ mang lấy vì sứ mạng cứu độ.
Ngay từ đây, chúng ta thấy rằng nỗi đau của Mẹ Maria không phải là một biến cố ngẫu nhiên bên ngoài sứ mạng của Mẹ. Nó hàm chứa ngay trong chính bản chất của lời “xin vâng”.

b. Đức Maria và những đau khổ được tiên báo trong cuộc đời Đức Giêsu
Tin Mừng Matthêu kể lại việc Hêrôđê tìm giết Hài Nhi Giêsu và Thánh Gia phải trốn sang Ai Cập (Mt 2,13-15). Đây là một trong những biến cố đầu tiên cho thấy con đường của Đấng Cứu Thế không phải là con đường của quyền lực trần gian.
Đức Maria, cùng với Thánh Giuse, phải sống kinh nghiệm của người tị nạn: rời bỏ quê hương, đối diện với hiểm nguy và để chu toàn việc bảo vệ sự sống của Hài Nhi Giêsu. Trong biến cố này, chúng ta có thể nhận ra nơi Mẹ Maria hình ảnh của biết bao bà mẹ và gia đình hôm nay đang phải rời bỏ quê hương vì chiến tranh, bạo lực, nghèo đói hay bất ổn xã hội.
Trình thuật Đức Giêsu ở lại Đền Thờ năm mười hai tuổi cũng cho thấy một nỗi đau khác của Đức Maria. Sau ba ngày tìm kiếm, Mẹ nói với Đức Giêsu: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con!” (Lc 2,48) Nhưng câu trả lời của Đức Giêsu cho thấy cha và mẹ của Người chưa thể hiểu hết mầu nhiệm về căn tính và sứ mạng của Người. Thánh Luca ghi nhận: “Ông bà không hiểu lời Người vừa nói” (Lc 2,50). Chi tiết này thật quan trọng đối với thần học về Đức Maria. Đức tin không có nghĩa là hiểu tất cả. Mẹ Maria đã tin và đã tiến bước ngay cả khi chưa thể hiểu hết. Chính Mẹ phải học cách đón nhận kế hoạch của Thiên Chúa mặc khải qua từng bước đi trong cuộc đời, và qua việc “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2:19; x. Lc 2:51).

2. Đức Maria dưới chân Thập Giá: đỉnh cao của nỗi đau và đức tin
Nếu các trình thuật Tin Mừng cho chúng ta thấy những đau khổ khác nhau của Đức Maria, thì Tin Mừng Gioan đưa chúng ta đến đỉnh cao của nỗi đau và đức tin: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” (Ga 19,25).
Động từ “đứng” ở đây rất đáng chú ý. Gioan không diễn tả Đức Maria như một người hoàn toàn bị khuất phục bởi đau khổ, nhưng là người đứng bên Thập Giá. Mẹ đứng đó khi Con của Mẹ bị khước từ. Mẹ đứng đó khi những lời hứa về một vương quốc dường như sụp đổ. Mẹ đứng đó khi Người mà Mẹ đã cưu mang trong cung lòng nay bị treo trên Thập Giá.
Tuy nhiên, Đức Maria không bỏ đi. Đây chính là chiều sâu của đức tin nơi Đức Maria. Tại Nazareth, Mẹ đã nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” (Lc 1,38) Và tại đỉnh Calvario chiều hôm đó, Mẹ vẫn tiếp tục sống lời “xin vâng” ấy, mặc dù bây giờ lời Thiên Chúa được thực hiện qua một con đường mà Mẹ không thể hiểu bằng lý trí con người, bằng tâm tư của một người mẹ. Ở đây, ta có thể nói rằng lời Fiat của Nazareth khi xưa nay tìm thấy sự viên mãn nơi sự hiện diện của Mẹ Maria dưới chân Thập Giá. Mẹ không thể giải thoát Con mình khỏi Thập Giá. Mẹ không thể thay đổi hoàn cảnh. Nhưng Mẹ có thể ở lại. Mẹ ở lại không phải là để giải quyết tất cả và để cứu lấy Con của Mẹ. Nhưng Mẹ ở lại để hiệp thông, để chung phần đau khổ tột cùng với người mà Mẹ yêu thương, để ‘đau nỗi đau của người mình thương’, và không để người mà Mẹ thương trong đau khổ một mình.

3. Đức Maria Sầu Bi trong ánh sáng thần học về cứu độ
Công đồng Vaticanô II dành một vị trí đặc biệt cho Đức Maria trong chương VIII của Hiến chế Lumen Gentium. Công đồng khẳng định rằng Đức Maria đã “tiến bước trong cuộc lữ hành đức tin” và trung thành kết hiệp với Con mình cho đến Thập Giá (Lumen Gentium, 58). Công đồng viết: “Đức Trinh Nữ đã tiến bước trong cuộc lữ hành đức tin, và trung thành giữ sự kết hợp với Con cho đến Thập Giá.”
Đây là một diễn tả thần học rất quan trọng. Đức Maria không đứng ngoài công trình cứu độ của Đức Kitô. Mẹ là một con người được cứu độ bởi Đức Kitô, nhưng đồng thời, nhờ ân sủng và sự tự do đáp trả, Mẹ được mời gọi cộng tác cách đặc biệt vào công trình cứu độ.
Hiến Chế Tín Lý Lumen Gentium số 56 nói đến sự cộng tác của Đức Maria trong kế hoạch cứu độ bằng sự vâng phục của đức tin. Đến số 58, Công đồng nhấn mạnh sự kết hợp của Mẹ với Đức Kitô trong suốt cuộc đời Người và đặc biệt dưới chân Thập Giá.
Điều này không có nghĩa Đức Maria là một “Đấng Cứu Độ” song song với Đức Kitô. Chỉ Đức Kitô là Đấng Cứu Độ duy nhất và trung gian duy nhất giữa Thiên Chúa và nhân loại. Sự cộng tác của Đức Maria hoàn toàn bắt nguồn từ ân sủng của Đức Kitô và tùy thuộc vào công trình cứu độ của Người.
Do đó, khi nói về Đức Maria Sầu Bi, chúng ta không nên dừng lại ở ý tưởng “Mẹ chịu đau khổ với Con”, nhưng phải đi xa hơn: Mẹ hiệp thông với Con trong đức tin, tình yêu và sự vâng phục đối với ý muốn cứu độ của Chúa Cha. Đau khổ của Mẹ Maria vì thế có một chiều kích hiệp thông. Mẹ không chỉ đau vì Con mình đau; Mẹ đau cùng với Con trong chính công cuộc mà Người đang thực hiện vì phần rỗi của nhân loại.

4. Từ “người mẹ đau khổ” đến “người môn đệ đứng dưới Thập Giá”
Một chiều kích sâu sắc nữa từ Tin Mừng Gioan là lời Đức Giêsu nói với Mẹ và người môn đệ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh” (Ga 19,26-27). Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu chịu đóng đinh, nhưng trở thành Mẹ của người môn đệ. Đây là một chuyển biến thần học quan trọng. Nỗi đau của Mẹ không khép lại trong một bi kịch gia đình. Qua lời Đức Kitô, tình mẫu tử của Maria được mở rộng đến cộng đoàn các môn đệ.
Công đồng Vaticanô II diễn tả điều này khi nói rằng: Sau khi Con đã lên trời, “Mẹ đã dùng những lời cầu nguyện của mình để giúp đỡ Hội Thánh lúc khai sinh.” (Lumen Gentium, 69; x. Cv 1:14). Như vậy, Đức Maria Sầu Bi trở thành hình ảnh của một tình yêu không khép kín trong đau khổ nhưng được mở ra thành sứ mạng. Mẹ đau, nhưng Mẹ không trở thành một người chỉ biết đau khổ cho chính mình. Mẹ đứng dưới Thập Giá và từ đó đón nhận một cộng đoàn mới.
Đây là một bài học quan trọng cho người Kitô hữu hôm nay: đau khổ có thể làm chúng ta khép kín hoặc mở chúng ta ra với người khác. Trong Đức Maria, chúng ta thấy đau khổ được biến đổi thành sự hiện diện, cầu nguyện, lòng thương xót và tình mẫu tử.

5. “Bảy Sự Thương Khó” và linh đạo Đức Maria Sầu Bi
Truyền thống đạo đức Công giáo thường nói đến Bảy Sự Thương Khó của Đức Maria, gồm:
• Lời tiên báo của Simêon (Lc 2,34-35).
• Cuộc chạy trốn sang Ai Cập (Mt 2,13-15).
• Đức Maria và Thánh Giuse lạc mất Đức Giêsu tại Đền Thờ (Lc 2,41-52).
• Đức Maria gặp Đức Giêsu trên đường Thập Giá.
• Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá (Ga 19,25).
• Đức Maria đón nhận thân xác Đức Giêsu được tháo xuống khỏi Thập Giá.
• Đức Maria chứng kiến việc an táng Đức Giêsu.
Bảy sự thương khó này thuộc về truyền thống đạo đức và linh đạo của Hội Thánh, chứ không phải tất cả đều được trình thuật trực tiếp trong Kinh Thánh. Vì vậy, khi sử dụng trong nghiên cứu thần học, cần phân biệt giữa nền tảng Kinh Thánh và sự phát triển của lòng đạo đức trong truyền thống Hội Thánh.
Điều quan trọng nhất không phải là đếm số lượng đau khổ, nhưng là nhận ra một chuyển động xuyên suốt trong hành trình đức tin của Mẹ. Đó là Đức Maria luôn ở bên Đức Kitô và trung thành với Người trong những thời điểm mà đức tin bị thử thách nhất.
Đây cũng là lý do tại sao lòng sùng kính Đức Mẹ Sầu Bi có thể giúp người Kitô hữu học được một điều rất căn bản: đức tin trưởng thành không phải là một đời sống không có đau khổ, nhưng đó là khả năng ở lại với Thiên Chúa ngay cả khi ở giữa đau khổ.

6. Đức Maria Sầu Bi và mầu nhiệm đau khổ của con người hôm nay
Thế giới hôm nay có rất nhiều “Đức Maria Sầu Bi”. Đó là người mẹ khóc vì người con nghiện ngập, là người cha đau khổ vì gia đình tan vỡ, là người di dân xa quê hương, là người già sống trong cô đơn, là người trẻ bị khủng hoảng về căn tính và ý nghĩa cuộc sống, là người đang chịu bệnh tật, thất nghiệp, nghèo đói, là người bị chiến tranh và bạo lực đẩy ra khỏi nhà cửa của chính mình, là những người âm thầm chịu đựng những vết thương mà xã hội không nhìn thấy.
Đôi khi chúng ta muốn giải quyết mọi đau khổ bằng những câu trả lời nhanh chóng. Nhưng Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy chúng ta một điều khác: trước khi tìm cách giải thích nỗi đau của người khác, chúng ta phải học cách hiện diện với họ.
Đức Maria không đưa ra một bài giảng dưới chân Thập Giá. Mẹ không giải thích tại sao Con mình phải chết. Mẹ chỉ ở đó.
Trong một xã hội ngày càng có nhiều người cảm thấy mình bị bỏ rơi, sự hiện diện đầy lòng thương xót trở thành một sứ mạng rất quan trọng của người Kitô hữu.
Có những lúc chúng ta không thể thay đổi hoàn cảnh của một người bệnh, nhưng chúng ta có thể ở bên họ. Chúng ta không thể giải quyết ngay nỗi đau của một gia đình, nhưng có thể lắng nghe họ. Chúng ta không thể chữa lành tất cả những vết thương của người trẻ, nhưng có thể trở thành một người lớn đáng tin cậy để họ biết rằng họ không cô độc. Vì thế, đứng dưới Thập Giá của người khác chính là một hình thức hiệp thông căn bản của tình yêu Kitô giáo.

7. Đức Maria Sầu Bi: từ đau khổ đến niềm hy vọng Phục Sinh
Tuy nhiên, nếu chỉ nói về Đức Maria Sầu Bi mà không nói đến Phục Sinh thì cái nhìn thần học sẽ không đầy đủ. Vì chưng, Đức Maria không phải là biểu tượng của một đau khổ không có lối thoát. Mẹ là người phụ nữ của mầu nhiệm Vượt Qua.
Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng Đức Maria đã hiện diện cách đặc biệt trong mầu nhiệm của Con mình và sau đó được liên kết với Hội Thánh trong niềm hy vọng. Hiến Chế Tín Lý Lumen Gentium 68 gọi Mẹ là “dấu chỉ của niềm hy vọng chắc chắn và niềm an ủi cho dân lữ hành của Thiên Chúa”.
Vì thế, Đức Maria Sầu Bi không dẫn chúng ta đến tuyệt vọng nhưng đến hy vọng.
Mẹ dạy chúng ta rằng Thập Giá không phải là lời cuối cùng. Cái chết không phải là lời cuối cùng. Thất bại không phải là lời cuối cùng. Những gì con người nhìn thấy như một sự kết thúc có thể trở thành nơi Thiên Chúa mở ra một khởi đầu mới.
Đức Maria đã trải qua Thứ Sáu Tuần Thánh trước khi Giáo Hội vui mừng trong ánh sáng Phục Sinh. Vì thế, Mẹ là người có thể đồng hành đặc biệt với những ai đang sống trong “Thứ Sáu Tuần Thánh” của cuộc đời mình.

8. Sứ mạng của người Kitô hữu hôm nay: Học nơi Đức Maria cách đứng bên những người đau khổ
Nếu Đức Maria Sầu Bi là người môn đệ đứng dưới Thập Giá, thì người Kitô hữu hôm nay cũng được mời gọi trở thành người đứng bên những thập giá của thời đại.
Đây không chỉ là một thái độ tình cảm nhưng là một sứ mạng Kitô giáo.
Chúng ta được sai đi để nhận ra Đức Kitô nơi những người đau khổ và bé nhỏ. Chính Đức Giêsu đã nói: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta” (Mt 25,40).
Đức Maria giúp chúng ta hiểu câu Tin Mừng này bằng chính cuộc đời của Mẹ. Mẹ đã đứng bên Đấng chịu đau khổ. Người Kitô hữu cũng được mời gọi đứng bên những người đang chịu đau khổ, không phải vì họ là những “đối tượng” của công việc bác ái, nhưng bởi vì nơi họ, chúng ta được mời gọi nhận ra chính Đức Kitô.
Do đó, sứ mạng Kitô hữu giữa đời không chỉ giới hạn trong việc đi lễ, đọc kinh hay thực hành đạo đức cá nhân. Tất cả những điều đó phải dẫn đến một tình yêu cụ thể.
Một người mẹ Kitô hữu có thể sống linh đạo Đức Mẹ Sầu Bi khi kiên nhẫn đồng hành với một người con đang gặp khủng hoảng. Một người cha có thể sống linh đạo ấy khi không bỏ rơi gia đình trong những thời điểm khó khăn. Một người trẻ có thể sống linh đạo ấy khi dám đứng về phía người bị bắt nạt, người bị cô lập hoặc người không có tiếng nói. Một bác sĩ, y tá hoặc nhân viên xã hội có thể đứng dưới “Thập Giá” của bệnh nhân bằng sự hiện diện và lòng thương xót. Một người giáo viên có thể đứng bên những học sinh đang mất phương hướng. Một người Kitô hữu trong nơi làm việc có thể trở thành người mang sự thật, công bằng và lòng nhân ái giữa một môi trường đầy cạnh tranh và ích kỷ.
Như thế, Đức Maria Sầu Bi không chỉ là một hình ảnh để chúng ta chiêm ngắm; Mẹ là một mẫu gương để chúng ta sống theo.

9. Đức Maria Sầu Bi và ơn gọi của người Kitô hữu: “Ở lại”
Một trong những từ quan trọng nhất có thể rút ra từ hình ảnh Đức Maria dưới chân Thập Giá là “ở lại”. Trong một thế giới thường khuyến khích chúng ta tránh né đau khổ, tìm kiếm sự tiện nghi và rời bỏ những gì khó khăn, Đức Maria dạy chúng ta giá trị của sự trung thành. Có những người cần chúng ta ở lại với họ.
• Ở lại với một người bệnh.
• Ở lại với một người già.
• Ở lại với một người đang thất bại.
• Ở lại với một người con đang lạc đường.
• Ở lại với một người phối ngẫu đang đau khổ.
• Ở lại với một người bạn đang khủng hoảng.
• Ở lại với cộng đoàn khi cộng đoàn gặp khó khăn.
• Ở lại với Hội Thánh ngay cả khi chúng ta gặp những điều làm mình thất vọng.
• Ở lại với Thiên Chúa ngay cả khi chúng ta không hiểu đường lối của Người.
Đó chính là một trong những bài học sâu sắc nhất của Đức Maria Sầu Bi: tình yêu đích thực không chỉ được đo bằng những gì chúng ta có thể làm, nhưng còn bằng sự trung thành của chúng ta khi không còn biết phải làm gì.

Kết luận: Từ Đức Maria Sầu Bi đến một sứ mạng của lòng thương xót
Đức Maria Sầu Bi đưa chúng ta vào trung tâm của mầu nhiệm Kitô giáo: Thập Giá của Đức Kitô. Nhưng Mẹ không dừng lại ở Thập Giá. Từ Thập Giá, Mẹ bước vào niềm hy vọng Phục Sinh và trở thành Mẹ của những người môn đệ.
Nơi Đức Maria, chúng ta thấy một con người hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa: từ tiếng “xin vâng” tại Nazareth cho đến sự trung thành dưới chân Thập Giá. Mẹ cho thấy rằng đức tin đích thực không phải là hiểu hết kế hoạch của Thiên Chúa, nhưng là tin tưởng và trung thành ngay cả khi kế hoạch ấy đi qua những điều vượt quá khả năng hiểu biết của con người.
Mẹ cũng dạy chúng ta một cách thức mới để nhìn thế giới. Người Kitô hữu không được phép quay lưng trước những đau khổ của nhân loại. Chúng ta được mời gọi đứng bên người đau khổ, bảo vệ sự sống, chữa lành những vết thương, nâng đỡ những người bị bỏ rơi và trở thành sự hiện diện của Đức Kitô giữa một thế giới đang cần lòng thương xót.
Vì thế, câu hỏi dành cho mỗi Kitô hữu hôm nay không chỉ là: “Tôi chịu đau khổ như thế nào?” nhưng còn sâu xa hơn: Tôi đang đứng ở đâu trước những thập giá của thế giới hôm nay? Tôi có đủ can đảm để ở lại bên những người đang đau khổ không? Tôi có nhận ra Đức Kitô nơi những người bé nhỏ, bị bỏ rơi và không có tiếng nói không? Và qua chính cuộc đời tôi, Thiên Chúa đang muốn trao cho tôi sứ mạng nào?
Đức Maria Sầu Bi mời gọi chúng ta bước từ chiêm ngắm đến hiện diện, từ đau khổ đến lòng thương xót, từ Thập Giá đến hy vọng, và từ hy vọng đến sứ mạng.
Mỗi người Kitô hữu được sai đi để trở thành một sự hiện diện của Đức Kitô trong thế giới. Có thể chúng ta không thể giải quyết tất cả những đau khổ của nhân loại, nhưng chúng ta có thể không để một người đau khổ phải đứng một mình dưới cây Thập Giá.
Và đó có thể là một trong những sứ mạng đẹp nhất mà Thiên Chúa trao cho chúng ta hôm nay: Đứng trước Thập Giá của Đức Kitô, để có thể đứng bên những thập giá của con người; chiêm ngắm Đấng chịu đóng đinh, để nhận ra khuôn mặt của Người nơi những người đau khổ; và đón nhận lòng thương xót của Người, để trở thành khí cụ của lòng thương xót cho thế giới.

Lm. Giuse Trần Thanh Trung, O.Carm.

Tài liệu tham khảo từ giáo huấn và văn kiện của Hội Thánh
1. Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, chương VIII, đặc biệt các số 52–69.
2. Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 487–507 về Đức Maria; đặc biệt số 964 về sự kết hợp của Mẹ với Đức Kitô cho đến Thập Giá.
3. Thánh Gioan Phaolô II, Redemptoris Mater (1987), đặc biệt các số 12–21, về cuộc lữ hành đức tin của Đức Maria.
4. Thánh Gioan Phaolô II, Salvifici Doloris (1984), đặc biệt các số 24–25, về ý nghĩa Kitô giáo của đau khổ và sự tham dự vào đau khổ của Đức Kitô.
5. Thánh Phaolô VI, Marialis Cultus (1974), đặc biệt các số 16–23 và 34–39, về lòng sùng kính Đức Maria trong phụng vụ và đời sống Hội Thánh.
6. Đức Phanxicô, Evangelii Gaudium (2013), số 285–288, về Đức Maria, người phụ nữ của đức tin và mẫu gương cho sứ mạng loan báo Tin Mừng.
7. Đức Bênêđictô XVI, Spe Salvi (2007), đặc biệt số 49, về Đức Maria như ngôi sao của niềm hy vọng.

Check Also

Chút tâm tình cho ngày “COME AND SEE” 2026

Tối hôm ấy, tôi bước vào tu viện. Bầu không khí nơi đây thật khác …