Maria

“ĐẤNG ĐẦY ƠN SỦNG”

Một khảo luận Kinh Thánh và thần học về Đức Maria

trong Luca 1,28 và lời mời gọi nên người “đầy ân sủng” của Kitô hữu

 Dẫn nhập:

          Trong trình thuật Truyền Tin, thánh Luca thuật lại lời thiên thần Gabriel chào Đức Maria: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” (Lc 1,28). Lời chào này luôn đọng lại trong tôi một ấn tượng mạnh. Bài viết nhỏ này như một nghiên cứu khởi đi từ chính ấn tượng đó, cùng với những thắc mắc, những suy niệm nảy sinh trong hành trình tìm hiểu và học hỏi. Trong giới hạn của mình, tôi chỉ xin được tập trung vào cụm từ “Đấng đầy ân sủng”.

          Cụm từ “Đấng đầy ân sủng” trong nguyên ngữ Hy Lạp là κεχαριτωμένηkecharitōménē,[i] một từ ngữ đặc biệt và chỉ xuất hiện hai lần trong Tân Ước dưới dạng của động từ charitoō: Luca 1,28 và  thư gửi tín hữu Êpphêsô 1,6. Chính vì tính độc đáo này, kecharitōménē đã trở thành một trong những từ khóa quan trọng trong thần học về Đức Maria, đặc biệt liên quan đến ơn vô nhiễm nguyên tội, sự thánh thiện của Đức Maria và vai trò của Mẹ trong chương trình cứu độ.[ii]

          Điều đáng chú ý và lưu lại ấn tượng là thiên thần không gọi Đức Maria bằng tên riêng: “Maria”. Ngài gọi Mẹ bằng một danh xưng: “Kecharitōménē – Đấng đã được ân sủng hóa, Đấng đang sống trong tình trạng được ân sủng.” Vì thế, cách gọi này không đơn thuần là một lời chào lịch sự hay một chức danh bên ngoài, nhưng diễn tả một thực tại sâu xa liên quan đến chính căn tính của Đức Maria.

          Theo nhận xét của tác giả François Rossier, kecharitōménē “không phải là một thực tại thứ yếu, một điều gì đó chỉ tác động đến Đức Maria sau này; trái lại, nó thuộc về chính căn tính của Đức Maria.”[iii] Nói cách khác, ân sủng không chỉ là điều Đức Maria có, nhưng trở thành điều diễn tả Mẹ là ai.

          Vì thế, bài viết nhỏ này ước muốn suy tư về tác động và hiệu quả biến đổi của ân sủng trên cuộc sống Đức Maria, cũng như trên cuộc đời các Kitô hữu.

  1. Kecharitōménē: một ân sủng đã được ban và vẫn còn tồn tại

          Nghiên cứu về mặt ngữ pháp, kecharitōménē là một phân từ thụ động hoàn thành của động từ charitoun, có nghĩa liên quan đến được “ban ân sủng”, “làm cho được đầy ân sủng” hay được “tỏ lòng ưu ái”. Thì hoàn thành diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng hiệu quả của hành động ấy vẫn tiếp tục trong hiện tại. Vì vậy, kecharitōménē có thể được diễn giải: “Đấng đã được ban ân sủng và hiện vẫn đang sống trong hiệu quả của ân sủng ấy.”[iv]

          Điều này rất quan trọng, vì sứ thần Gabriel không nói với Đức Maria rằng: “Sau khi Con Thiên Chúa được sinh ra, bà sẽ trở thành người đầy ân sủng.” Trái lại, ngay trước biến cố Truyền Tin, Đức Maria đã được diễn tả là người đang sống trong một tình trạng đặc biệt của ân sủng.

          Ở đây chúng ta gặp một chiều kích quan trọng của thần học về Đức Maria: ân sủng đi trước sứ mạng. Đức Maria không trở nên đầy ân sủng chỉ vì Mẹ được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế. Mẹ được Thiên Chúa chuẩn bị bằng ân sủng để có thể tự do đáp lại lời mời gọi và cộng tác vào chương trình cứu độ. Điều này phù hợp sâu sắc với giáo huấn của Giáo Hội về Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội. Giáo lý Hội Thánh Công Giáo dạy: “Qua các thời đại, Hội Thánh đã ý thức rằng Đức Maria, ‘được Thiên Chúa ban đầy ân sủng’, đã được cứu chuộc ngay từ lúc được tượng thai.” (x. GLHTCG, 490 – 491)

          Công đồng Vaticanô II cũng tuyên bố trong Lumen Gentium rằng Đức Maria được Thiên Chúa “làm cho đầy ân sủng” ngay từ giây phút đầu tiên của cuộc đời, được gìn giữ khỏi mọi vết nhơ nguyên tội và được trang điểm bằng những ân sủng đặc biệt để trở nên xứng đáng làm Mẹ Đấng Cứu Thế (x. LG 56).

          Do đó, chỉ riêng từ kecharitōménē là một “minh chứng ngữ học” đầy đủ cho tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội, nó còn tạo nên một nền tảng Kinh Thánh rất quan trọng cho việc hiểu tính độc đáo của ân sủng nơi Đức Maria.

  1. “Đầy ân sủng” không chỉ là một chức năng nhưng là một biến đổi nội tâm

          Một cách giải thích kecharitōménē cho rằng từ này chỉ diễn tả việc Đức Maria được Thiên Chúa “ưu ái” vì Mẹ được tuyển chọn làm Mẹ Đấng Messia. Học giả Kinh Thánh Raymond E. Brown, trong tác phẩm The Birth of the Messiah, cẩn trọng khi dịch từ này theo nghĩa “được ưu ái”, và cho rằng ân sủng trước hết liên quan đến ơn được tuyển chọn để thụ thai Con Đấng Tối Cao.[v]

          Cách đọc này có một nền tảng quan trọng: ân sủng của Đức Maria chắc chắn liên hệ mật thiết với ơn gọi làm Mẹ Thiên Chúa.

          Tuy nhiên, tài liệu kể trên đưa ra cho chúng ta một lập luận thần học đáng chú ý: kecharitōménē không chỉ nói về một đặc ân mang tính “chức năng” bên ngoài, nhưng còn gợi lên một sự biến đổi thực sự nơi chính con người Đức Maria. Lý do thứ nhất là động từ này được dùng ở thể thụ động: chính Thiên Chúa là Đấng thực hiện hành động; Đức Maria là người đón nhận và được biến đổi bởi hành động ấy. Lý do thứ hai là kecharitōménē có tính chất của một động từ gây biến đổi (causative): hành động “ban ân sủng” không chỉ thay đổi cách Thiên Chúa nhìn Đức Maria, nhưng còn tạo nên một thực tại mới nơi chính Mẹ.

          Đặc biệt, cách dùng động từ “charitoōban tặng” trong thư gửi tín hữu Êphêsô (1:5-7) giúp soi sáng cho chúng ta hơn về Luca 1,28: “Thiên Chúa đã tiền định cho ta làm nghĩa tử nhờ Đức Giêsu Kitô… để ta hằng ngợi khen ân sủng rạng ngời, ân sủng Người ban tặng cho ta trong Thánh Tử yêu dấu. Trong Thánh Tử, nhờ máu Người đổ ra, chúng ta được cứu chuộc, được thứ tha tội lỗi.” Ở đây ta có thể thấy rõ rằng, ân sủng không chỉ là một nghĩa cử hay một lời “ưu ái” của Thiên Chúa. Ân sủng có sức cứu độ và biến đổi: tha thứ, cứu chuộc và làm cho con người trở thành nghĩa tử.

          Vì thế, khi thánh sử Luca dùng kecharitōménē cho Đức Maria, chúng ta có thể hiểu Mẹ là người đã được Thiên Chúa biến đổi bằng ân sủng, sống trong một tương quan đặc biệt với Thiên Chúa ngay trước cả khi Mẹ nhận lãnh sứ mạng làm Mẹ Đấng Cứu Thế.

          Tác giả Paul Haffner diễn tả rất rõ điều này khi nhận xét rằng kecharitōménē cho thấy “hành động của ân sủng Thiên Chúa đã tạo nên một sự thay đổi nơi Đức Maria… Đức Maria đã được biến đổi bởi ân sủng của Thiên Chúa.”[vi] Đây là một điểm thần học rất đáng để chúng ta chú ý, vì ơn gọi của Đức Maria không tách rời khỏi sự biến đổi nội tâm mà hiệu quả của ân sủng mang lại cho Mẹ.

  1. Kecharitōménē” như một tên gọi mới của Đức Maria

          Một chi tiết khác rất đáng để chúng suy tư đó chính là việc sứ thần Gabriel không gọi Mẹ bằng tên “Maria”, nhưng bằng Kecharitōménē.

          Trong Kinh Thánh, tên gọi thường diễn tả căn tính và sứ mạng của một con người. Vì thế, việc Gabriel gọi Đức Maria là Kecharitōménē có ý nghĩa đặc biệt: ân sủng trở thành một phần căn tính của Mẹ.

          Origen đã chú ý đến tính độc đáo của lời chào này: “Tôi không nhớ đã đọc ở nơi nào khác trong Kinh Thánh: ‘Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng.’ … Một lời chào đặc biệt như thế chỉ dành riêng cho Đức Maria.”[vii] Thật vậy, không một nhân vật nào khác trong Kinh Thánh được gọi bằng chính danh xưng kecharitōménē này như Đức Maria. Điều đó làm nổi bật vị trí độc đáo của Mẹ trong lịch sử cứu độ.

          Tuy nhiên, chúng ta cũng cần tránh cách hiểu “đầy ân sủng” như một đặc quyền khiến Đức Maria xa cách nhân loại. Trái lại, ân sủng làm cho Mẹ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa và hoàn toàn sẵn sàng phục vụ con người.

          Vì ngay sau biến cố Truyền Tin, Đức Maria “vội vã lên đường” đến với bà Êlisabeth (Lc 1,39) chị họ mình. Người được đầy ân sủng trở thành người mang ân sủng đến cho người khác. Đây có thể được coi là một quy luật quan trọng của đời sống Kitô hữu: Ân sủng được lãnh nhận để được trao ban.

  1. “Đầy ân sủng” và niềm vui của người được Thiên Chúa yêu thương

          Sứ thần Gabriel bắt đầu bằng lời: “Chaire – Mừng vui lên.” Rồi mới đến:

“Kecharitōménē – Hỡi Đấng đầy ân sủng.” Điều này cho thấy ân sủng không chỉ là một đặc ân để Đức Maria thực hiện một nhiệm vụ, mà ân sủng còn là là nguồn vui.

Đức Maria vui mừng không phải vì Mẹ có quyền lực, địa vị hay thành công. Mẹ vui vì Thiên Chúa ở cùng Mẹ: “Đức Chúa ở cùng bà.”

          Đây chính là nền tảng của niềm vui Kitô giáo. Người “đầy ân sủng” là người biết rằng cuộc đời mình trước hết là một hồng ân được Thiên Chúa yêu thương. Vì vậy, Đức Maria có thể đáp lại: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Ân sủng không làm Đức Maria trở nên thụ động. Trái lại, ân sủng làm Mẹ tự do để đáp lại lời mời gọi của ân sủng.

  1. Từ Đức Maria đến người Kitô hữu: sống như những người “đầy ân sủng”

          Ở đây chúng ta có thể chuyển từ thần học Kinh Thánh về Đức Maria sang chiều kích mục vụ. Đức Maria là Đấng đầy ân sủng theo một cách độc nhất và tuyệt đối trong lịch sử cứu độ. Nhưng Giáo Hội dạy rằng mọi Kitô hữu cũng được mời gọi sống trong ân sủng. Vì thế, thánh Phaolô nói: “Chính trong Đức Kitô mà chúng ta nhận được mọi phúc lành thiêng liêng ở trên trời” (Ep 1,3). Và: “Ân sủng của Thiên Chúa đã được biểu lộ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người.” (Tt 2,11)

          Do đó, câu hỏi đối với chúng ta hôm nay không phải chỉ là: “Đức Maria có đầy ân sủng không?” Nhưng còn: “Tôi đang sống thế nào với ân sủng mà Thiên Chúa đã ban cho tôi?”

          Chúng ta thường nghĩ về ân sủng như một điều gì đó “Thiên Chúa ban cho tôi”. Nhưng nơi Đức Maria, chúng ta thấy một điều sâu sắc hơn: Ân sủng phải trở thành một lối sống. Vậy, như Đức Maria, nếu quả thật ân sủng đã trở thành một lối sống nơi mỗi  người chúng ta, thì mỗi  người chúng ta khi sống trong ân sủng phải  là người:

  • biết mình được Thiên Chúa yêu thương;
  • biết mình không tự cứu được mình;
  • biết đón nhận lòng thương xót;
  • biết nói “xin vâng” với Thiên Chúa;
  • biết để Thiên Chúa biến đổi mình;
  • và cuối cùng biết trở thành một khí cụ để ân sủng đến với người khác.

             Như Đức Maria, người Kitô hữu được đầy ân sủng không giữ Đức Kitô cho riêng mình. Mẹ mang Đức Kitô đến với bà Êlisabeth và Gioan Tẩy Giả, nhờ đó hài nhi được nhảy mừng trong Chúa Thánh Thần.

  1. Chiều kích mục vụ: một Giáo Hội của những người được đầy ân sủng

          Điều này đặc biệt quan trọng trong đời sống mục vụ hôm nay. Xã hội hiện đại dễ làm con người cảm thấy rằng giá trị của họ tùy thuộc vào thành tích, tiền bạc, vẻ đẹp, khả năng, địa vị xã hội hay mức độ thành công.

          Tin Mừng lại nói một điều hoàn toàn khác: Giá trị căn bản nhất của con người là họ được Thiên Chúa yêu thương và ban ân sủng. Vì trước khi chúng ta làm được điều gì cho Thiên Chúa, Thiên Chúa đã làm điều gì đó cho chúng ta. Trước khi chúng ta phục vụ, chúng ta đã được phục vụ bởi ân sủng. Trước khi chúng ta yêu Thiên Chúa, Thiên Chúa đã yêu chúng ta trước. Đó chính là nền tảng của đời sống Kitô hữu.

          Vì vậy, mục vụ hôm nay không chỉ là dạy người ta: “Hãy làm điều tốt.” Nhưng phải giúp họ khám phá: “Bạn là người được Thiên Chúa yêu thương.” Từ kinh nghiệm ấy, con người mới có thể thực sự thay đổi.

Một người biết mình được tha thứ sẽ có khả năng tha thứ.

Một người biết mình được yêu thương sẽ có khả năng yêu thương.

Một người biết mình được đón nhận sẽ có khả năng đón nhận người khác.

Một người biết mình sống nhờ ân sủng sẽ không còn cần phải chứng minh rằng mình tốt hơn người khác.

Đó chính là logic của Tin Mừng.

Kết luận:

          Lời chào của sứ thần Gabriel: “Chaire, kecharitōménē – Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng.” Đó không chỉ là một câu chào dành cho Đức Maria. Đó là một cửa sổ mở ra cho chúng ta thấy vẻ đẹp của chương trình cứu độ.

          Đức Maria là Đấng được Thiên Chúa ban ân sủng một cách độc nhất, được gìn giữ khỏi nguyên tội, được biến đổi bởi ân sủng và được chuẩn bị để trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế. Nhưng chính vì được đầy ân sủng, Mẹ trở thành người hoàn toàn sẵn sàng cho Thiên Chúa và hoàn toàn sẵn sàng cho tha nhân.

          Đó cũng phải là mục tiêu của đời sống Kitô hữu. Không phải chỉ để có ân sủng, nhưng để sống trong ân sủng. Không phải chỉ để nhận lãnh, nhưng để trao ban. Không phải chỉ để được cứu, nhưng để trở thành khí cụ cứu độ. Không phải chỉ để nói “Thiên Chúa yêu tôi”, nhưng để cuộc đời mình trở thành một lời chứng rằng tình yêu của Thiên Chúa có khả năng biến đổi một con người.

          Vì thế, mỗi khi đọc kinh Kính Mừng: “Kính mừng Maria đầy ơn phúc, Đức Chúa Trời ở cùng Bà,” chúng ta không chỉ ca tụng Đức Maria. Chúng ta cũng được nhắc nhớ về chính ơn gọi của mình rằng tôi được sống trong ân sủng, được biến đổi bởi ân sủng và trở thành người mang ân sủng đến cho thế giới.

          Đức Maria, Đấng Đầy Ơn Sủng, không giữ ân sủng cho riêng mình. Mẹ đã để ân sủng trở thành một lời “Xin Vâng”, một cuộc lên đường, một bài ca Magnificat, và cuối cùng là một sự hiện diện trung thành dưới chân Thập Giá.

          Đó cũng là con đường của chúng ta, là Đón nhận ân sủng – để được biến đổi – để nói “Xin Vâng” – và để mang Đức Kitô đến cho thế giới. Và như thế, lời của sứ thần Gabriel chào Đức Maria cũng trở thành một lời mời gọi cho mỗi người chúng ta: Hãy vui lên, vì Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Hãy sống như những người đã được ân sủng hóa. Và hãy để cuộc đời mình trở thành một quà tặng của ân sủng cho người khác. Nguyện Đức Maria, Đấng Đầy Ơn Sủng, cầu cho chúng con.

Lm. Giuse Trần Thanh Trung, O.Carm.
(Kỷ niệm 20 khấn trọng trong dòng Cát Minh – 2006 -26/8 – 2026)

[i] Raymond Brown, The Birth of The Messiah (Garden City, New York: Doubleday, 1977) 324. Francois Rossier, “Kecharitomene (Lk1;28) in the light of Gen. 18:16-33: A Matter of Quality” Marian Studies 65 (2004), 161.

[ii] Rossier, “Kecharitomene”, 163.

[iii] Ibid, 163.

[iv] Edward Sri, Rethinking MARY In The New Testament (Ignatius Press 2018), 23 và 250.

[v] Brown, The Birth of The Messiah (1977), 324.

[vi] Paul Haffer, The Mystery of Mary (Gracewing: Hillenbrand Bôkes, 2004), 57.

[vii] Origen, Homilies on the Gospel of Luke, Homily 6, in The Fathers of the Church, vol. 94, trans. Joseph T. Lienhard, S.J. (Washington, DC: The Catholic University of America Press, 1996), phần chú giải Lc 1,28.

Check Also

Xin Lỗi Kontum

Gửi Kontum lời xin lỗi, Xin lỗi Kontum vì những định kiến. Khi nghĩ về …