| | | |

Áo Đức Bà – Một cách nhìn mới về lòng sùng kính Đức Maria

Lòng sùng kính Đức Mẹ qua Áo Đức Bà Núi Cát Minh là một trong những hình thức đạo đức về Đức Maria có lịch sử lâu đời trong Giáo hội. Trong truyền thống Cát Minh, áo Đức Bà không đơn thuần là một vật đạo đức bên ngoài, nhưng diễn tả một thực tại thiêng liêng sâu xa: sự thuộc về Đức Kitô, sự phó thác cho Đức Maria và quyết tâm sống theo những giá trị Tin Mừng mà Mẹ đã thể hiện cách hoàn hảo. Vì thế, việc mang áo Đức Bà không thể được hiểu như một bùa hộ mệnh hay một thực hành mang tính mê tín, nhưng phải được đặt trong toàn bộ đời sống Kitô hữu. Dưới góc nhìn này, lòng sùng kính Áo Đức Bà có thể được hiểu qua ba chiều kích căn bản: trước hết là sự thánh hiến cho Đức Maria; kế đến là một dấu chỉ phản chiếu đời sống thánh thiện; và sau cùng là một thực hành đạo đức cụ thể, được biểu lộ đặc biệt qua đức bác ái phổ quát, khiêm nhường, thanh khiết và đơn sơ.

1.    1. Lòng sùng kính Áo Đức Bà là sự thánh hiến

 Điểm căn bản nhất của lòng sùng kính Áo Đức Bà là chiều kích thánh hiến. Thánh hiến có nghĩa là dành riêng một người hay một sự vật cho một mục đích đặc biệt. Trong đời sống Kitô hữu, điều này trước hết được thực hiện qua Bí tích Rửa tội. Nhờ phép Rửa, người tín hữu được tháp nhập vào Đức Kitô và trở thành thành viên của Thân Thể Người. Vì thế, căn tính sâu xa nhất của người Kitô hữu không nằm ở một số thực hành đạo đức bên ngoài, nhưng ở thực tại thuộc về Đức Kitô.

Tân Ước diễn tả thực tại này bằng nhiều hình ảnh phong phú. Thánh Phaolô nói người tín hữu là những chi thể của Thân Thể Đức Kitô; còn Đức Kitô là Đầu. Thánh Gioan dùng hình ảnh cây nho và cành nho để diễn tả sự hiệp thông sự sống giữa Đức Kitô và các tín hữu. Như vậy, người Kitô hữu không chỉ đơn giản là người “mặc lấy Đức Kitô” theo nghĩa bên ngoài, nhưng thực sự được sống bằng chính sự sống của Đức Kitô.

Trong ánh sáng ấy, việc lãnh nhận Áo Đức Bà có thể được hiểu như một sự thánh hiến cho Đức Maria. Đức Giáo Hoàng Piô XII, trong sứ điệp nhân dịp kỷ niệm 100 năm việc phổ biến việc mang Áo Đức Bà, đã nhấn mạnh rằng: “Ước gì Áo Đức Bà trở thành đối với họ một dấu chỉ sự thánh hiến của họ cho Trái Tim rất thánh của Đức Trinh Nữ Vô Nhiễm, một sự thánh hiến mà trong thời đại gần đây chúng ta đã hết sức khuyến nghị.” Do đó, việc mang Áo Đức Bà là một cách cụ thể để nhắc nhớ rằng người Kitô hữu không chỉ thuộc về Đức Kitô mà còn sống trong mối tương quan mẫu tử với Đức Maria. Sự thuộc về Đức Maria này không đồng nghĩa với sự thuộc về Mẹ theo cùng một cách thức như thuộc về Đức Kitô. Tuy nhiên, đó vẫn là một mối tương quan thực sự, phát sinh từ chính kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Đức Maria đã cộng tác cách độc đáo vào việc Đức Kitô mặc lấy bản tính nhân loại; và người Kitô hữu, vì được tháp nhập vào Đức Kitô, cũng được mời gọi sống mối tương quan đặc biệt với Mẹ Người.

Như vậy, Áo Đức Bà trở thành một dấu chỉ thường xuyên nhắc người tín hữu về sự thánh hiến này. Việc mang áo không tự động bảo đảm ơn cứu độ và càng không thể thay thế đời sống Kitô hữu. Trái lại, nó mời gọi người tín hữu ý thức sâu sắc hơn về căn tính của mình, về sự thuộc về Đức Kitô và về mối tương quan với Đức Maria. Áo Đức Bà chỉ có ý nghĩa đích thực khi dẫn người mang áo đến một đời sống phù hợp với Đức Kitô và với tinh thần của Mẹ Người.

2.    Lòng sùng kính Áo Đức Bà phản chiếu sự thánh thiện

Chiều kích thứ hai của lòng sùng kính Áo Đức Bà là khả năng phản chiếu sự thánh thiện. Áo Đức Bà nối kết thực tại nội tâm với dấu chỉ bên ngoài. Con người là một hữu thể vừa thiêng liêng vừa hữu hình; vì thế, những thực tại nội tâm thường cần được biểu lộ qua những dấu chỉ cụ thể. Điều này đặc biệt rõ ràng trong đời sống của Giáo hội. Thiên Chúa dùng những dấu chỉ hữu hình để thông truyền ân sủng, trước hết nơi các bí tích. Theo nghĩa đó, việc sử dụng những dấu chỉ bên ngoài trong đời sống đạo đức không phải là điều xa lạ với bản chất Kitô giáo.

Áo Đức Bà là một dấu chỉ hữu hình của một thực tại nội tâm: sự thuộc về Đức Maria và quyết tâm sống theo những giá trị mà Mẹ đã thể hiện. Vì thế, việc mang áo không được tách khỏi đời sống thiêng liêng. Dấu chỉ bên ngoài phải diễn tả một thái độ nội tâm và đồng thời nhắc nhở người tín hữu trung thành với thái độ ấy.

Sự thánh thiện đích thực không thể hoàn toàn bị che giấu. Người thực sự sống trong Đức Kitô sẽ dần dần biểu lộ sự hiện diện của Người qua cách sống, cách đối xử, cách yêu thương và phục vụ người khác. Các thánh thường gây ấn tượng không phải chỉ bởi những việc đạo đức đặc biệt, nhưng bởi một cách sống trong đó sự tốt lành, lòng nhân hậu và tinh thần của Đức Kitô trở nên hữu hình.

Tương tự, người mang Áo Đức Bà được mời gọi trở thành một dấu chỉ sống động của sự thuộc về Đức Maria. Việc mang áo phải giúp người tín hữu ngày càng “mặc lấy” những tâm tình của Đức Maria, nghĩa là để cho những thái độ của Mẹ thấm nhập vào đời sống mình. Khi nhận ra Đức Maria là người mẹ luôn quan tâm đến con cái, người tín hữu được thúc đẩy biết quan tâm đến người khác. Khi chiêm ngắm sự khiêm nhường của Mẹ, họ được mời gọi từ bỏ chủ nghĩa quy về bản thân. Khi nhìn thấy sự trung tín của Mẹ dưới chân thập giá, họ học cách trung thành với Đức Kitô ngay cả trong đau khổ và thử thách.

Theo nghĩa này, Áo Đức Bà không chỉ là một dấu hiệu của lòng sùng kính mà còn là một lời mời gọi nên thánh. Nó giúp người tín hữu nhớ rằng việc thuộc về Đức Maria phải dẫn đến việc trở nên giống Mẹ hơn, và qua Mẹ, trở nên giống Đức Kitô hơn. Đức Maria không bao giờ làm lu mờ Đức Kitô; trái lại, mọi chiều kích đích thực của lòng sùng kính Đức Maria đều hướng người tín hữu về Người Con của Mẹ.

3.    Áo Đức Bà như một hình thức đạo đức

Chiều kích thứ ba của lòng sùng kính Áo Đức Bà liên quan đến những thực hành đạo đức cụ thể. Những lời cầu nguyện, việc đạo đức và việc noi gương các nhân đức của Đức Maria là những yếu tố quan trọng, nhưng chúng không phải là trung tâm duy nhất của lòng sùng kính. Chúng phải phát sinh từ một sự thánh hiến nội tâm và trở thành phương thế giúp người tín hữu sống sự thánh hiến ấy trong đời sống thường ngày.

Lòng yêu mến Đức Maria chân chính không thể chỉ dừng lại ở tình cảm hoặc một số nghi thức bên ngoài. Nó phải biến đổi cách sống. Người mang Áo Đức Bà được mời gọi noi gương những nhân đức nổi bật nơi Đức Maria. Trong số đó, có thể đặc biệt nhấn mạnh bốn nhân đức: bác ái phổ quát, khiêm nhường, thanh khiết và đơn sơ.

          Đức bác ái phổ quát (universal charity)

Trước hết là bác ái phổ quát. Đức Maria là Mẹ của Hội Thánh và tình yêu mẫu tử của Mẹ hướng đến mọi người. Vì thế, người mang Áo Đức Bà không thể giới hạn tình yêu của mình nơi những người thân thiện hay những người yêu mến mình. Họ được mời gọi vượt qua lối sống quy hướng về bản thân để biết nghĩ đến người khác, đặc biệt là những người nghèo khổ, cô đơn, bị bỏ rơi, không được yêu thương hoặc bị xã hội xem nhẹ.

Bác ái theo tinh thần Đức Maria còn đòi hỏi chủ động đi bước trước. Người Kitô hữu không chỉ giúp đỡ khi người khác xin, nhưng phải biết nhận ra nhu cầu của họ với một con tim nhạy cảm như con tim của người mẹ. Vì vậy, người mang Áo Đức Bà được mời gọi đem ánh sáng đến nơi tối tăm, hy vọng đến nơi tuyệt vọng, tình yêu đến nơi ích kỷ và hòa giải đến nơi oán hận. Đặc biệt, họ phải biết cầu nguyện cho những người chống đối mình, tha thứ và không bao giờ hoàn toàn từ bỏ hy vọng nơi một con người.

            Đức khiêm nhường (humility)

Nhân đức thứ hai là khiêm nhường. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Đức Maria. Trong Magnificat, Mẹ tuyên bố: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới” và đồng thời xác tín rằng “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả” (Lc 1,48-49). Sự khiêm nhường của Đức Maria không phải là thái độ tự hạ mình một cách tiêu cực hay liên tục nhấn mạnh đến sự bất xứng của bản thân. Trái lại, đó là khả năng nhận ra rằng tất cả những gì tốt đẹp nơi mình đều là ân ban của Thiên Chúa. Người khiêm nhường không tập trung vào những thành công của mình, nhưng nhận ra sự kỳ diệu của những gì Thiên Chúa thực hiện nơi mình.

Theo tinh thần ấy, người mang Áo Đức Bà được mời gọi sống một sự khiêm nhường tích cực và năng động. Khiêm nhường không có nghĩa là thụ động. Chính Đức Maria, người nữ tỳ khiêm nhường của Chúa, đã “vội vã” lên đường đến miền núi để phục vụ bà Êlisabét. Mẹ cũng đã quan tâm đến nhu cầu của đôi tân hôn tại Cana. Vì thế, khiêm nhường đích thực mở con người ra cho hành động của Thiên Chúa và thúc đẩy họ phục vụ tha nhân.

Như vậy, người mang Áo Đức Bà phải để cho Thiên Chúa hoạt động qua mình. Họ không tìm kiếm danh vọng, sự công nhận hay một hình ảnh đạo đức trước người khác. Trái lại, họ tin tưởng rằng Thiên Chúa có thể thực hiện những điều lớn lao ngay cả qua những khí cụ nhỏ bé. Chính sự khiêm nhường này làm cho đời sống trở nên năng động và sinh hoa trái.

            Đức thanh khiết (purity)

Nhân đức thứ ba là thanh khiết. Thanh khiết, theo chiều kích Kinh Thánh, không chỉ giới hạn trong việc tránh tội lỗi liên quan đến tính dục. Theo nghĩa sâu xa hơn, đó là sự trong sáng và nhất quán của tâm hồn, một tâm hồn không bị phân chia nhưng hướng trọn về Thiên Chúa. Đức Giêsu đã nói: “Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa” (Mt 5,8). Thanh khiết vì thế là khả năng nhìn mọi thực tại trong ánh sáng của Thiên Chúa và trung thành với mục đích tối hậu của đời mình. Người có tâm hồn thanh khiết không để cho những tham vọng, lợi ích cá nhân, địa vị hay sự công nhận của người khác chi phối.

Trong Đức Maria, sự thanh khiết này được thể hiện qua sự hoàn toàn sẵn sàng trước ý định của Thiên Chúa. Mẹ đón nhận Lời Chúa và trung thành với Lời ấy ngay cả khi con đường dẫn đến đau khổ. Dưới chân thập giá, Mẹ vẫn đứng đó. Chính sự trung thành ấy biểu lộ một tâm hồn không dao động trong tình yêu đối với Thiên Chúa và đối với Đức Kitô.

Người mang Áo Đức Bà được mời gọi noi gương sự thanh khiết này bằng cách sống một đời sống có định hướng duy nhất: để Đức Kitô và Đức Maria chiếm vị trí trung tâm. Thanh khiết là sự thống nhất giữa ý hướng và hành động, giữa đức tin và đời sống, giữa điều con người tuyên xưng và điều họ thực sự sống. Như thế, sự thanh khiết trở thành lòng trung thành tuyệt đối với tình yêu đầu tiên là Thiên Chúa.

Đức đơn sơ (simplicity)

Cuối cùng là đức đơn sơ. Đây là một nhân đức rất phù hợp với chính bản chất đơn giản của Áo Đức Bà. Hai mảnh vải đơn sơ được mang trên vai có thể trở thành lời nhắc nhở thường xuyên rằng đời sống Kitô hữu không nhất thiết phải được xây dựng trên những điều phức tạp, nhưng trên sự tín thác đơn sơ vào Thiên Chúa. Đơn sơ không có nghĩa là đơn điệu hay nghèo nàn về đời sống nội tâm. Trái lại, người đơn sơ là người đã tìm được sự thống nhất trong cuộc sống và có khả năng nhận ra ý nghĩa của những điều bình thường. Họ biết trân trọng những điều nhỏ bé, những cuộc gặp gỡ hằng ngày, một lời chào, một cử chỉ quan tâm hay một hành động phục vụ.

Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời của sự đơn sơ. Mẹ sống giữa những thực tại bình thường của gia đình Nazareth, nhưng chính trong những điều bình thường ấy, Mẹ đã sống một sự kết hợp sâu xa với Thiên Chúa. Mẹ “hằng ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19). Những mầu nhiệm của cuộc đời Con Mẹ không làm Mẹ xa rời cuộc sống, nhưng giúp Mẹ đi sâu hơn vào mầu nhiệm của Thiên Chúa. Vì thế, người mang Áo Đức Bà được mời gọi sống từng giây phút với lòng biết ơn và tín thác. Việc mang áo thường xuyên trở thành một lời nhắc nhở rằng họ thuộc về Thiên Chúa và được Đức Maria đồng hành. Trong những lúc yếu đuối, khó khăn và thử thách, họ được mời gọi phó thác nơi Thiên Chúa với lòng tin tưởng đơn sơ của người con.

Như vậy, lòng sùng kính Áo Đức Bà không phải là một thực hành đạo đức nhằm tìm kiếm sự bảo đảm bên ngoài, nhưng là một con đường giúp người tín hữu sống sâu sắc hơn căn tính Kitô hữu của mình. Áo Đức Bà là dấu chỉ của sự thánh hiến cho Đức Maria, đồng thời là lời mời gọi phản chiếu sự thánh thiện của Mẹ trong đời sống cụ thể. Qua đức bác ái phổ quát, khiêm nhường, thanh khiết và đơn sơ, người mang Áo Đức Bà được dẫn đến một sự đồng hình đồng dạng ngày càng sâu xa hơn với Đức Kitô. Theo nghĩa này, giá trị của Áo Đức Bà không nằm trước hết ở chính mảnh vải, nhưng ở thực tại mà nó biểu thị và khơi dậy: sự thuộc về Đức Kitô, sự phó thác cho Đức Maria và quyết tâm sống Tin Mừng theo gương Mẹ. Áo Đức Bà vì thế trở thành một dấu chỉ đơn sơ nhưng sâu sắc của một đời sống được thánh hiến, một đời sống muốn để cho Đức Maria dẫn đưa đến Đức Kitô và nhờ Đức Kitô, sống trọn vẹn hơn ơn gọi Kitô hữu trong Giáo hội và giữa lòng thế giới.

(Nguồn tham khảo: Valabek Redemptus M., Mary Mother of Carmel. Our Lady and the Saints of Carmel, vol. II, Institutum Carmelitanum, Rome 1988.)

 

Similar Posts